home in on

hoʊm ɪn ɑːn
hohm·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhắm chính xác vào, tập trung vào

Cách dùng · Usage

Home in on diễn tả việc thu hẹp sự chú ý để nhắm đúng mục tiêu, vấn đề hay thông tin quan trọng. Ở công việc, nhóm home in on lỗi gây mất doanh thu; khi học, bạn home in on dạng câu hay sai; đời thường, bác sĩ home in on nguyên nhân đau đầu. Dễ nhầm với focus on: focus on rộng hơn, còn home in on có cảm giác tìm đúng điểm. Cụm quen: home in on the problem.

Phân biệt từ đồng nghĩa

focus onCách nói chung nhất cho việc hướng sự chú ý vào một đối tượng.
zero in onGần home in on nhưng thân mật hơn và có cảm giác nhắm nhanh vào trọng tâm.
targetNhấn vào việc chọn mục tiêu, ít gợi quá trình dần tiến lại gần.
home in onHợp khi quá trình phát hiện và nhắm đúng mục tiêu diễn ra cùng lúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to home in on urgent requests.

Chúng ta cần tập trung vào những yêu cầu khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • home inhome‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on urgenton‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The analysis homes in on payment delays.

Phân tích tập trung vào tình trạng chậm thanh toán.

📊 presentation

The final slide homes in on next steps.

Slide cuối cùng tập trung vào các bước tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

home in on the cause
home in on a target
home in on the problem
quickly home in on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1