hold sway

hoʊld sweɪ
hohld·sway2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có ảnh hưởng lớn, chi phối

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng hold sway khi một ý kiến, thói quen hay nhóm người có sức chi phối rõ rệt, dù không phải lúc nào cũng chính thức ra lệnh. Ở công ty, ngân sách có thể hold sway trong quyết định mua phần mềm; ở lớp, lý thuyết cũ vẫn ảnh hưởng bài giảng; đời thường, quan niệm gia đình chi phối chọn nghề. Dễ nhầm với control: control là kiểm soát trực tiếp hơn. Cụm hay gặp: hold sway over.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dominateNói thẳng việc chi phối mạnh hoặc áp đảo.
influenceTừ rộng cho việc có ảnh hưởng, mức độ tùy ngữ cảnh.
prevailDùng khi một quan điểm hoặc điều kiện cuối cùng trở nên thắng thế.
hold swayTrang trọng hơn, chỉ sức ảnh hưởng bền trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Cost concerns still hold sway over the final decision.

Những lo ngại về chi phí vẫn chi phối quyết định cuối cùng.

📊 presentation

Older habits continue to hold sway in daily reporting.

Những thói quen cũ vẫn tiếp tục ảnh hưởng lớn đến việc báo cáo hằng ngày.

💡 email

Procurement rules hold sway whenever external vendors are involved.

Các quy tắc mua sắm có ảnh hưởng lớn mỗi khi có nhà cung cấp bên ngoài tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • whenever externalwhenever‿externalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vendors arevendors‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold sway over voters
still hold sway
ideas that hold sway
hold sway in the market
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1