Nghĩa · Meaning
giữ vững lập trường, không nhượng bộ dù bị gây áp lực
Cách dùng · Usage
Hold firm nói về việc không đổi quyết định dù bị năn nỉ hoặc gây áp lực: giữ giá khi bán hàng, không lùi hạn nộp, bảo vệ quy tắc an toàn. Giọng chắc chắn, đôi khi mang tính thương lượng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to hold firm on the safety rule even if guests complain.”
Chúng ta phải kiên quyết giữ vững quy định an toàn ngay cả khi khách phàn nàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- firm on→firm‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rule even→rule‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please hold firm on the booking deadline this time.”
Lần này xin hãy kiên quyết giữ đúng hạn chót đặt chỗ.
“I stay courteous but hold firm when a policy is non-negotiable.”
Tôi vẫn lịch sự nhưng kiên quyết khi một chính sách là không thể thương lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- negotiable→negoᴅiableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →