Nghĩa · Meaning
phụ thuộc vào
Cách dùng · Usage
Hinge on dùng khi kết quả của một việc phụ thuộc vào một yếu tố then chốt, nếu yếu tố đó thay đổi thì cả kế hoạch đổi theo. Ở công việc: launch hinges on testing; khi học: điểm cuối kỳ hinges on the final exam; đời thường: chuyến đi hinges on the weather. Dễ nhầm với depend on: depend on rộng hơn; hinge on nhấn mạnh yếu tố quyết định. Cụm thường gặp: everything hinges on, success hinges on.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The launch hinges on final testing.”
Việc ra mắt phụ thuộc vào đợt kiểm thử cuối cùng.
“The schedule hinges on vendor availability.”
Lịch trình phụ thuộc vào việc nhà cung cấp có sẵn sàng hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hinges on→hinges‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vendor availability→vendor‿availabilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Success hinges on clear communication.”
Thành công phụ thuộc vào việc giao tiếp rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hinges on→hinges‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →