have the makings of

hæv ðə ˈmeɪkɪŋz əv
hav·thuh·MAY·kihngz·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

có tố chất hoặc tiềm năng để trở thành điều gì

Cách dùng · Usage

Nói khi thấy dấu hiệu ban đầu cho thấy ai đó hoặc việc gì có thể phát triển thành điều lớn: dự án thử nghiệm, cầu thủ trẻ, ý tưởng kinh doanh. Mang sắc thái dự đoán tích cực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

have potentialCách nói chung rằng có tiềm năng phát triển.
show promiseDùng khi dấu hiệu ban đầu cho thấy có thể thành công.
be likely to becomeNói trực tiếp khả năng trở thành điều gì trong tương lai.
have the makings ofHợp khi đã có những yếu tố ban đầu để trở thành điều gì lớn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This small pilot has the makings of a broader service line.

Dự án thí điểm nhỏ này có tiềm năng trở thành một mảng dịch vụ rộng hơn.

📊 presentation

The early data has the makings of a strong case.

Dữ liệu ban đầu có tiềm năng trở thành một luận cứ vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • makings ofmakings‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your outline has the makings of a useful client guide.

Bản phác thảo của bạn có tiềm năng trở thành một cẩm nang hữu ích cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your outlineyour‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • makings ofmakings‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have the makings of a leader
have the makings of a disaster
the makings of a great story
all the makings of success
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1