have the makings of
Nghĩa · Meaning
có tố chất hoặc tiềm năng để trở thành điều gì
Cách dùng · Usage
Nói khi thấy dấu hiệu ban đầu cho thấy ai đó hoặc việc gì có thể phát triển thành điều lớn: dự án thử nghiệm, cầu thủ trẻ, ý tưởng kinh doanh. Mang sắc thái dự đoán tích cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This small pilot has the makings of a broader service line.”
Dự án thí điểm nhỏ này có tiềm năng trở thành một mảng dịch vụ rộng hơn.
“The early data has the makings of a strong case.”
Dữ liệu ban đầu có tiềm năng trở thành một luận cứ vững chắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- makings of→makings‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your outline has the makings of a useful client guide.”
Bản phác thảo của bạn có tiềm năng trở thành một cẩm nang hữu ích cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your outline→your‿outlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- makings of→makings‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →