have the final say

hæv ðə ˈfaɪnəl seɪ
hav·thuh·FEYE·nuhl·say5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

có quyền quyết định cuối cùng

Cách dùng · Usage

Dùng khi một người hoặc bộ phận được chốt quyết định sau khi mọi người góp ý: sếp duyệt ngân sách, phụ huynh chọn trường, pháp lý quyết định hợp đồng có được ký hay không.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideTừ chung nhất cho việc quyết định.
determineTrang trọng và phân tích hơn, chỉ việc định đoạt hoặc chi phối kết quả.
have authority overNói có quyền chính thức, nhưng chưa chắc là quyền quyết định cuối.
have the final sayNhấn vào vị trí được quyết câu trả lời cuối cùng sau các bước khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The sponsor has the final say on whether the plan is shown externally.

Nhà tài trợ có quyền quyết định cuối cùng về việc kế hoạch có được trình bày ra bên ngoài hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan isplan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown externallyshown‿externallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Procurement can advise us, but Legal has the final say.

Bộ phận Mua sắm có thể tư vấn, nhưng quyền quyết định cuối cùng thuộc về bộ phận Pháp lý.

💡 lunch

For lunch, the visiting client had the final say on the restaurant.

Về bữa trưa, vị khách đến thăm là người quyết định cuối cùng chọn nhà hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have the final say on
the board has the final say
parents have the final say
final say over hiring
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1