have the final say
Nghĩa · Meaning
có quyền quyết định cuối cùng
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người hoặc bộ phận được chốt quyết định sau khi mọi người góp ý: sếp duyệt ngân sách, phụ huynh chọn trường, pháp lý quyết định hợp đồng có được ký hay không.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sponsor has the final say on whether the plan is shown externally.”
Nhà tài trợ có quyền quyết định cuối cùng về việc kế hoạch có được trình bày ra bên ngoài hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan is→plan‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown externally→shown‿externallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Procurement can advise us, but Legal has the final say.”
Bộ phận Mua sắm có thể tư vấn, nhưng quyền quyết định cuối cùng thuộc về bộ phận Pháp lý.
“For lunch, the visiting client had the final say on the restaurant.”
Về bữa trưa, vị khách đến thăm là người quyết định cuối cùng chọn nhà hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →