have a ripple effect
Nghĩa · Meaning
gây ra ảnh hưởng dây chuyền, lan tỏa
Cách dùng · Usage
Diễn tả một việc kéo theo nhiều ảnh hưởng khác: chuyến hàng trễ làm cửa hàng thiếu đồ, mạng sập khiến giao hàng chậm, một quyết định đổi lịch của cả nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“One late shipment can have a ripple effect on every store.”
Một lô hàng giao trễ có thể gây hiệu ứng dây chuyền đến mọi cửa hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ripple effect→ripple‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on every→on‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The outage had a ripple effect on our delivery times.”
Sự cố ngừng hoạt động đã gây ảnh hưởng dây chuyền đến thời gian giao hàng của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- outage→ouᴅageÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ripple effect→ripple‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on our→on‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her decision to move had a ripple effect on the family.”
Quyết định chuyển đi của cô ấy đã gây ảnh hưởng dây chuyền đến cả gia đình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ripple effect→ripple‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →