have a ripple effect

hæv ə ˈrɪpəl ɪˈfekt
hav·uh·RIH·puhl·ih·fehkt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gây ra ảnh hưởng dây chuyền, lan tỏa

Cách dùng · Usage

Diễn tả một việc kéo theo nhiều ảnh hưởng khác: chuyến hàng trễ làm cửa hàng thiếu đồ, mạng sập khiến giao hàng chậm, một quyết định đổi lịch của cả nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

impactTừ rộng cho ảnh hưởng, không nói rõ ảnh hưởng lan theo chuỗi.
chain reactionNhấn mạnh chuỗi phản ứng nối tiếp, thường rõ quan hệ nguyên nhân.
spillover effectDùng khi tác động tràn sang lĩnh vực hoặc nhóm ngoài phạm vi ban đầu.
ripple effectGợi tác động lan dần ra ngoài từ một điểm khởi đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

One late shipment can have a ripple effect on every store.

Một lô hàng giao trễ có thể gây hiệu ứng dây chuyền đến mọi cửa hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ripple effectripple‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on everyon‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The outage had a ripple effect on our delivery times.

Sự cố ngừng hoạt động đã gây ảnh hưởng dây chuyền đến thời gian giao hàng của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • outageouᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ripple effectripple‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on ouron‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Her decision to move had a ripple effect on the family.

Quyết định chuyển đi của cô ấy đã gây ảnh hưởng dây chuyền đến cả gia đình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ripple effectripple‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a ripple effect across
create a ripple effect
economic ripple effect
ripple effect through the industry
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1