have skin in the game
Nghĩa · Meaning
có lợi ích hay trách nhiệm trực tiếp trong việc gì đó
Cách dùng · Usage
Have skin in the game nói khi ai đó có phần chịu trách nhiệm hoặc hưởng thiệt hơn thật: nhà cung cấp được trả theo kết quả, nhóm dùng sản phẩm, hay người góp tiền vào dự án.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Teams with skin in the game should be part of the decision.”
Những nhóm có lợi ích trực tiếp nên tham gia vào quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- skin in→skin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The vendor has skin in the game because payment depends on results.”
Nhà cung cấp cũng có lợi ích liên quan vì tiền thanh toán phụ thuộc vào kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- skin in→skin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- depends on→depends‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model gives every department skin in the game.”
Mô hình này đặt trách nhiệm trực tiếp lên mọi phòng ban.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives every→gives‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- skin in→skin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →