have skin in the game

hæv skɪn ɪn ðə ɡeɪm
hav·skihn·ihn·thuh·gaym5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có lợi ích hay trách nhiệm trực tiếp trong việc gì đó

Cách dùng · Usage

Have skin in the game nói khi ai đó có phần chịu trách nhiệm hoặc hưởng thiệt hơn thật: nhà cung cấp được trả theo kết quả, nhóm dùng sản phẩm, hay người góp tiền vào dự án.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be involvedChỉ có tham gia, không cần có rủi ro hay lợi ích cá nhân.
have a stake inTrung tính và trang trọng hơn khi nói có lợi ích hoặc phần liên quan.
be invested inCó thể nói đầu tư tiền bạc hoặc gắn bó cảm xúc.
have skin in the gameDùng khi người tham gia cũng chịu rủi ro hoặc mất mát thực sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Teams with skin in the game should be part of the decision.

Những nhóm có lợi ích trực tiếp nên tham gia vào quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • skin inskin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The vendor has skin in the game because payment depends on results.

Nhà cung cấp cũng có lợi ích liên quan vì tiền thanh toán phụ thuộc vào kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • skin inskin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • depends ondepends‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The model gives every department skin in the game.

Mô hình này đặt trách nhiệm trực tiếp lên mọi phòng ban.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives everygives‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skin inskin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have skin in the game
put skin in the game
investors with skin in the game
no skin in the game
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1