have something in train
Nghĩa · Meaning
đang tiến hành, đang chuẩn bị
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We already have a supplier review in train for July.”
Chúng tôi đã đang tiến hành việc đánh giá nhà cung cấp cho tháng Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- review in→review‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Facilities has repairs in train, so we should wait before escalating.”
Bộ phận cơ sở vật chất đang tiến hành sửa chữa, vì vậy chúng ta nên chờ trước khi báo cáo lên cấp trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Facilities→FaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- repairs in→repairs‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before escalating→before‿escalatingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe has extra lunch orders in train for the training group.”
Quán cà phê đang chuẩn bị thêm các suất ăn trưa cho nhóm đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has extra→has‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch orders→lunch‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →