have the floor

hæv ðə flɔːr
hav·thuh·flawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có quyền phát biểu

Cách dùng · Usage

Have the floor xuất hiện trong họp, tranh luận hoặc phần hỏi đáp khi một người có quyền nói và người khác nên nghe. Ở công ty, trưởng nhóm nói “you have the floor” để mời trình bày. Khi học, giáo viên cho nhóm có floor để báo cáo. Đời thường, trong cuộc họp cư dân, hàng xóm có lượt phát biểu. Dễ nhầm với speak: speak chỉ là nói; have the floor là được trao lượt chính thức. Cụm quen: give someone the floor.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speakChỉ hành động nói theo nghĩa chung.
take the floorNhấn vào việc bắt đầu phát biểu hoặc giành quyền phát biểu.
have the floorDùng khi ai đó đang có quyền phát biểu trong một cuộc họp hay phiên họp.
address the roomLà nói chính thức với cả phòng, không nhất thiết nói về quyền phát biểu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You have the floor for the next five minutes.

Bạn có quyền phát biểu trong năm phút tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

After the demo, the audience had the floor for questions.

Sau phần demo, khán giả được trao quyền đặt câu hỏi.

🤝 interview

At the end, you will have the floor to ask us anything.

Ở phần cuối, bạn sẽ có quyền phát biểu để hỏi chúng tôi bất cứ điều gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask usask‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

you have the floor
yield the floor
take the floor
the senator has the floor
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1