have a bearing on

hæv ə ˈberɪŋ ɑːn
hav·uh·BEH·rihng·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

có liên quan hoặc ảnh hưởng đến điều gì

Cách dùng · Usage

Cụm này nói rằng một yếu tố có liên quan đến kết quả hay quyết định: lịch nhân sự ảnh hưởng hạn giao, kinh nghiệm liên quan vị trí, hoặc thời tiết tác động kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

affectChỉ tác động trực tiếp, nhưng mức độ mạnh yếu tùy ngữ cảnh.
relate toNói chung là có liên quan, nhưng không nhấn mạnh sức nặng của tác động.
be relevant toHợp khi điều gì có liên quan đến việc đánh giá hoặc quyết định.
have a bearing onDùng khi sự liên quan đó có thể ảnh hưởng thật đến kết luận hoặc cách hiểu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The staffing decision has a bearing on the delivery date.

Quyết định về nhân sự có ảnh hưởng đến ngày giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bearing onbearing‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Mention experience that has a bearing on this role.

Hãy nêu ra kinh nghiệm có liên quan đến vị trí này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mention experiencemention‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bearing onbearing‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This change may have a bearing on the contract terms.

Thay đổi này có thể liên quan đến các điều khoản hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bearing onbearing‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a bearing on the decision
have no bearing on the case
direct bearing on the outcome
little bearing on performance
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1