have a bearing on
Nghĩa · Meaning
có liên quan hoặc ảnh hưởng đến điều gì
Cách dùng · Usage
Cụm này nói rằng một yếu tố có liên quan đến kết quả hay quyết định: lịch nhân sự ảnh hưởng hạn giao, kinh nghiệm liên quan vị trí, hoặc thời tiết tác động kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The staffing decision has a bearing on the delivery date.”
Quyết định về nhân sự có ảnh hưởng đến ngày giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bearing on→bearing‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mention experience that has a bearing on this role.”
Hãy nêu ra kinh nghiệm có liên quan đến vị trí này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mention experience→mention‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bearing on→bearing‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This change may have a bearing on the contract terms.”
Thay đổi này có thể liên quan đến các điều khoản hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bearing on→bearing‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →