hammer out

ˈhæmər aʊt
HA·mer·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sau khi bàn bạc, cố gắng đạt được thỏa thuận hoặc chốt chi tiết

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhiều người phải bàn khá lâu mới chốt được việc gì: lịch làm việc, điều khoản hợp đồng, kế hoạch nhóm. Sắc thái là có tranh luận, chỉnh sửa, rồi cuối cùng thống nhất.

Phân biệt từ đồng nghĩa

negotiateChỉ quá trình thương lượng, chưa nói rõ kết quả đã chốt hay chưa.
work outCách nói mềm và đời thường cho việc giải quyết hoặc thống nhất chi tiết.
finalizeDùng khi một việc gần xong được xác nhận ở bước cuối.
hammer outGợi quá trình bàn bạc vất vả để đạt thỏa thuận hay chốt chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We hammered out the handover schedule after some debate.

Chúng tôi đã bàn bạc để chốt lịch bàn giao sau một hồi tranh luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hammered outhammered‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • schedule afterschedule‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The final terms were hammered out over email.

Các điều khoản cuối cùng đã được thống nhất qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hammered outhammered‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • over emailover‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The panel hammered out a shared message before presenting.

Nhóm hội thảo đã thống nhất một thông điệp chung trước khi trình bày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hammer out a deal
hammer out an agreement
hammer out the details
hammer out a compromise
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1