Nghĩa · Meaning
quá trình chuyển giao công việc hoặc thông tin cho người tiếp theo
Cách dùng · Usage
Handoff phổ biến trong công ty, bệnh viện, dự án phần mềm. Nó là lúc ca trước hoặc nhóm trước chuyển việc, ghi chú, lỗi còn mở, hoặc thông tin khách hàng cho người tiếp theo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The handoff needs to include the client’s latest comments.”
Việc bàn giao cần bao gồm những nhận xét mới nhất của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- latest→laᴅestÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added a handoff section so the evening team can continue smoothly.”
Tôi đã thêm một phần bàn giao để nhóm buổi tối có thể tiếp tục trơn tru.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A weak handoff often creates duplicate work the next day.”
Việc bàn giao kém thường tạo ra công việc trùng lặp vào ngày hôm sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- handoff often→handoff‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- creates→creaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- duplicate→duplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →