handoff

ˈhændɔːf
HAN·dawf2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình chuyển giao công việc hoặc thông tin cho người tiếp theo

Cách dùng · Usage

Handoff phổ biến trong công ty, bệnh viện, dự án phần mềm. Nó là lúc ca trước hoặc nhóm trước chuyển việc, ghi chú, lỗi còn mở, hoặc thông tin khách hàng cho người tiếp theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

transferTừ trung tính cho việc chuyển dữ liệu, người, tiền hoặc quyền sở hữu.
transitionNhấn mạnh quá trình chuyển trạng thái hoặc người phụ trách, thường dài hơn.
delegationDùng khi cấp trên giao việc hoặc quyền cho cấp dưới.
handoffHợp với khoảnh khắc bàn giao công việc hoặc thông tin cho người tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The handoff needs to include the client’s latest comments.

Việc bàn giao cần bao gồm những nhận xét mới nhất của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latestlaᴅestÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added a handoff section so the evening team can continue smoothly.

Tôi đã thêm một phần bàn giao để nhóm buổi tối có thể tiếp tục trơn tru.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A weak handoff often creates duplicate work the next day.

Việc bàn giao kém thường tạo ra công việc trùng lặp vào ngày hôm sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handoff oftenhandoff‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • createscreaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a smooth handoff
patient handoff
handoff meeting
handoff from sales to support
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1