hash out

hæʃ aʊt
hash·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bàn bạc kỹ để giải quyết (vấn đề)

Cách dùng · Usage

Hash out xuất hiện khi người bản ngữ muốn nói một nhóm bàn kỹ, đôi khi căng thẳng, để đi đến cách giải quyết. Ở công việc, đội hash out ngân sách; khi học, nhóm dự án hash out vai trò từng người; đời thường, bạn cùng nhà hash out lịch dọn dẹp. Khác với discuss: discuss chỉ trao đổi, hash out nhấn mạnh xử lý chi tiết đến khi rõ. Cụm hay gặp: hash out the details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discussChỉ việc bàn luận rộng, có thể không đi đến kết luận.
resolveTập trung vào kết quả vấn đề đã được giải quyết.
work throughGợi việc xử lý từng bước một vấn đề phức tạp hoặc nhiều cảm xúc.
hash outThân mật, dùng khi lôi chi tiết ra tranh luận và điều chỉnh để tiến tới kết luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We hashed out the staffing issue.

Chúng tôi đã bàn bạc giải quyết vấn đề nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hashed outhashed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staffing issuestaffing‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Let's hash out the scope before signing.

Chúng ta hãy bàn bạc kỹ về phạm vi trước khi ký.

💡 lunch

They hashed out the plan over coffee.

Họ đã bàn bạc kế hoạch bên tách cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hashed outhashed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plan overplan‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hash out the details
hash out a plan
hash out differences
sit down and hash it out
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1