Nghĩa · Meaning
bàn bạc kỹ để giải quyết (vấn đề)
Cách dùng · Usage
Hash out xuất hiện khi người bản ngữ muốn nói một nhóm bàn kỹ, đôi khi căng thẳng, để đi đến cách giải quyết. Ở công việc, đội hash out ngân sách; khi học, nhóm dự án hash out vai trò từng người; đời thường, bạn cùng nhà hash out lịch dọn dẹp. Khác với discuss: discuss chỉ trao đổi, hash out nhấn mạnh xử lý chi tiết đến khi rõ. Cụm hay gặp: hash out the details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We hashed out the staffing issue.”
Chúng tôi đã bàn bạc giải quyết vấn đề nhân sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hashed out→hashed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staffing issue→staffing‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's hash out the scope before signing.”
Chúng ta hãy bàn bạc kỹ về phạm vi trước khi ký.
“They hashed out the plan over coffee.”
Họ đã bàn bạc kế hoạch bên tách cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hashed out→hashed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plan over→plan‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →