Nghĩa · Meaning
kế hoạch bị trục trặc, hỏng bét
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về kế hoạch tưởng ổn nhưng rồi lệch hướng: đặt bàn bị mất, chuyến đi gặp mưa, lịch làm việc bị đảo. Mang sắc thái hơi kể chuyện, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The schedule went awry when two reviewers became unavailable.”
Lịch trình bị trục trặc khi hai người phản biện không thể tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went awry→went‿awryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- became unavailable→became‿unavailableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our lunch plan went awry because the restaurant lost the booking.”
Kế hoạch ăn trưa của chúng tôi hỏng bét vì nhà hàng làm mất đơn đặt chỗ.
“If anything goes awry, contact operations immediately.”
Nếu có gì trục trặc, hãy liên hệ ngay với bộ phận vận hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- If anything→if‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- goes awry→goes‿awryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- contact operations→contact‿operationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- immediately→immediaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →