go awry

ɡoʊ əˈraɪ
goh·uh·REYE3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kế hoạch bị trục trặc, hỏng bét

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về kế hoạch tưởng ổn nhưng rồi lệch hướng: đặt bàn bị mất, chuyến đi gặp mưa, lịch làm việc bị đảo. Mang sắc thái hơi kể chuyện, không quá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

failNhấn mạnh kết quả không đạt mục tiêu.
go wrongCách nói rất rộng khi điều gì đó diễn ra không đúng.
backfireDùng khi hành động tạo kết quả xấu ngược với ý định ban đầu.
go awryHợp khi kế hoạch lệch khỏi hướng dự tính và phát sinh rắc rối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The schedule went awry when two reviewers became unavailable.

Lịch trình bị trục trặc khi hai người phản biện không thể tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went awrywent‿awryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • became unavailablebecame‿unavailableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Our lunch plan went awry because the restaurant lost the booking.

Kế hoạch ăn trưa của chúng tôi hỏng bét vì nhà hàng làm mất đơn đặt chỗ.

💡 email

If anything goes awry, contact operations immediately.

Nếu có gì trục trặc, hãy liên hệ ngay với bộ phận vận hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • If anythingif‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • goes awrygoes‿awryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • contact operationscontact‿operationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • immediatelyimmediaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plans go awry
things went awry
go badly awry
when the launch went awry
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1