give something a wide berth
Nghĩa · Meaning
tránh xa một vấn đề hoặc người gây khó chịu
Cách dùng · Usage
Give something a wide berth nghĩa là chủ động tránh xa người, chủ đề hoặc rắc rối: né tin đồn, tránh đồng nghiệp khó chịu, không đụng vào vụ kiện. Mang sắc thái thận trọng, đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker gave the legal dispute a wide berth and focused on customer service.”
Diễn giả tránh xa vụ tranh chấp pháp lý và tập trung vào dịch vụ khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dispute→dispuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- berth and→berth‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- focused on→focused‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Until we have facts, give the rumor a wide berth.”
Cho đến khi có dữ kiện rõ ràng, hãy tránh xa tin đồn đó.
“At lunch, everyone gave office politics a wide berth.”
Trong bữa trưa, mọi người đều tránh xa chuyện chính trị nội bộ công ty.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch everyone→lunch‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gave office→gave‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- politics→poliᴅicsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →