give something a wide berth

ɡɪv ˈsʌmθɪŋ ə waɪd bɜːrθ
gihv·SUHM·thihng·uh·weyed·burrth6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tránh xa một vấn đề hoặc người gây khó chịu

Cách dùng · Usage

Give something a wide berth nghĩa là chủ động tránh xa người, chủ đề hoặc rắc rối: né tin đồn, tránh đồng nghiệp khó chịu, không đụng vào vụ kiện. Mang sắc thái thận trọng, đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidTừ chung nhất cho việc tránh người, nơi hoặc vấn đề.
give a wide berthNhấn vào việc giữ khoảng cách rộng và cẩn trọng, không nhất thiết thù địch.
steer clear ofRất gần nghĩa và tự nhiên trong văn nói.
keep away fromGần với việc tránh xa về mặt vật lý hoặc nói chung.
shunMạnh hơn, gợi sự né tránh hoặc tẩy chay xã hội có chủ ý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker gave the legal dispute a wide berth and focused on customer service.

Diễn giả tránh xa vụ tranh chấp pháp lý và tập trung vào dịch vụ khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disputedispuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • berth andberth‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Until we have facts, give the rumor a wide berth.

Cho đến khi có dữ kiện rõ ràng, hãy tránh xa tin đồn đó.

💡 lunch

At lunch, everyone gave office politics a wide berth.

Trong bữa trưa, mọi người đều tránh xa chuyện chính trị nội bộ công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch everyonelunch‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gave officegave‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politicspoliᴅicsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give him a wide berth
give the area a wide berth
give the topic a wide berth
best to give it a wide berth
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1