give it a pass

ɡɪv ɪt ə pæs
gihv·iht·uh·pas4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lần này bỏ qua, không bắt bẻ

Cách dùng · Usage

Dùng khi quyết định bỏ qua một lỗi nhỏ lần này: trình bày hơi lệch, đến muộn vài phút, hay câu trả lời chưa hoàn hảo. Thường hàm ý lỗi có tồn tại nhưng không đáng phạt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

skipLà bỏ qua hoặc không làm một việc theo cách đơn giản nhất.
give it a passThân mật, dùng khi sau khi cân nhắc thì quyết định không chọn.
pass on somethingGần nghĩa và rất thông dụng khi từ chối một lựa chọn hay cơ hội.
declineTrang trọng hơn, hợp với việc từ chối lời mời hoặc đề nghị.
rejectMạnh hơn, gợi việc bác bỏ vì không chấp nhận hoặc không đạt chuẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It is a minor formatting issue, so I would give it a pass.

Đây chỉ là lỗi định dạng nhỏ nên lần này tôi sẽ bỏ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • formattingformaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Given the tight timing, we can give it a pass this once.

Vì thời gian gấp gáp, lần này chúng ta có thể bỏ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this oncethis‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The service was slow, but we gave it a pass because they were short-staffed.

Dịch vụ hơi chậm, nhưng chúng tôi bỏ qua vì họ thiếu nhân viên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give it a pass this time
decide to give it a pass
give the event a pass
probably give it a pass
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1