Nghĩa · Meaning
lần này bỏ qua, không bắt bẻ
Cách dùng · Usage
Dùng khi quyết định bỏ qua một lỗi nhỏ lần này: trình bày hơi lệch, đến muộn vài phút, hay câu trả lời chưa hoàn hảo. Thường hàm ý lỗi có tồn tại nhưng không đáng phạt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It is a minor formatting issue, so I would give it a pass.”
Đây chỉ là lỗi định dạng nhỏ nên lần này tôi sẽ bỏ qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- formatting→formaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- give it→give‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Given the tight timing, we can give it a pass this once.”
Vì thời gian gấp gáp, lần này chúng ta có thể bỏ qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- give it→give‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this once→this‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The service was slow, but we gave it a pass because they were short-staffed.”
Dịch vụ hơi chậm, nhưng chúng tôi bỏ qua vì họ thiếu nhân viên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →