Nghĩa · Meaning
chấp thuận cho tiến hành
Cách dùng · Usage
Give the green light dùng khi người có quyền cho phép bắt đầu: sếp duyệt dự án, pháp lý đồng ý gửi hợp đồng, khách hàng chấp nhận bản thiết kế. Sắc thái công việc rất phổ biến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sponsor gave the green light after the final cost slide.”
Nhà tài trợ đã bật đèn xanh sau slide chi phí cuối cùng.
“Legal must give the green light before we contact the vendor.”
Bộ phận Pháp lý phải chấp thuận trước khi chúng ta liên hệ với nhà cung cấp.
“At lunch, the manager gave the green light for a small team celebration.”
Trong bữa trưa, người quản lý đã đồng ý cho tổ chức một buổi liên hoan nhỏ của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- celebration→celebraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →