give the green light

ɡɪv ðə ɡriːn laɪt
gihv·thuh·green·leyet4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấp thuận cho tiến hành

Cách dùng · Usage

Give the green light dùng khi người có quyền cho phép bắt đầu: sếp duyệt dự án, pháp lý đồng ý gửi hợp đồng, khách hàng chấp nhận bản thiết kế. Sắc thái công việc rất phổ biến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approveTừ rộng cho việc chấp thuận tài liệu, đề xuất hoặc quyết định.
authorizeTrang trọng, chỉ người có thẩm quyền chính thức cho phép.
give the go-aheadRất gần nghĩa, trực tiếp và có sắc thái nói hơn.
give the green lightTự nhiên trong báo cáo hay tin tức khi nói cho phép bắt đầu hành động.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The sponsor gave the green light after the final cost slide.

Nhà tài trợ đã bật đèn xanh sau slide chi phí cuối cùng.

💡 meeting

Legal must give the green light before we contact the vendor.

Bộ phận Pháp lý phải chấp thuận trước khi chúng ta liên hệ với nhà cung cấp.

💡 lunch

At lunch, the manager gave the green light for a small team celebration.

Trong bữa trưa, người quản lý đã đồng ý cho tổ chức một buổi liên hoan nhỏ của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • celebrationcelebraᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give the project the green light
get the green light
await the green light
green-light the proposal
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1