Nghĩa · Meaning
đưa ra định hướng hoặc lời khuyên về một việc gì đó
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong môi trường làm việc khi cần ai đó chỉ hướng nhanh: pháp chế góp ý câu chữ, quản lý nói nên ưu tiên gì, đồng nghiệp gợi ý cách xử lý khách hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The final chart gives a steer on where staffing should increase.”
Biểu đồ cuối cùng đưa ra định hướng về nơi cần tăng nhân sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives a→gives‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- steer on→steer‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- should increase→should‿increaseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can legal give us a steer on the refund wording?”
Bộ phận pháp lý có thể cho chúng ta định hướng về câu chữ hoàn tiền không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give us→give‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- steer on→steer‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, Ken gave me a steer on handling the supplier call.”
Trong bữa trưa, Ken đã cho tôi lời khuyên về cách xử lý cuộc gọi với nhà cung cấp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →