give a steer on

ɡɪv ə stɪr ɑːn
gihv·uh·stihr·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa ra định hướng hoặc lời khuyên về một việc gì đó

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong môi trường làm việc khi cần ai đó chỉ hướng nhanh: pháp chế góp ý câu chữ, quản lý nói nên ưu tiên gì, đồng nghiệp gợi ý cách xử lý khách hàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adviseDùng chung cho việc đưa lời khuyên, không nhấn mạnh việc định hướng lựa chọn.
give a steer onMang tính thân mật hơn và tập trung vào việc gợi hướng nên đi trong một vấn đề.
guideRộng hơn, có thể chỉ việc dẫn dắt hoặc hướng dẫn cả một quá trình.
give directionGợi việc ra chỉ đạo hoặc định hướng, thường nghe có sắc thái cấp bậc tổ chức.
clarifyChỉ việc làm rõ điểm mơ hồ, không nhất thiết gợi ý lựa chọn nào tốt hơn.
give a steerKhông chỉ làm rõ mà còn cho người nghe cảm giác nên chọn hướng nào.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The final chart gives a steer on where staffing should increase.

Biểu đồ cuối cùng đưa ra định hướng về nơi cần tăng nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • steer onsteer‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • should increaseshould‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can legal give us a steer on the refund wording?

Bộ phận pháp lý có thể cho chúng ta định hướng về câu chữ hoàn tiền không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give usgive‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • steer onsteer‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Ken gave me a steer on handling the supplier call.

Trong bữa trưa, Ken đã cho tôi lời khuyên về cách xử lý cuộc gọi với nhà cung cấp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me a steer on
give a steer on the approach
ask for a steer
a useful steer
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1