get wind of

ɡet wɪnd əv
geht·wihnd·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghe phong thanh, biết được tin đồn hoặc thông tin

Phân biệt từ đồng nghĩa

hear aboutCách nói chung cho việc nghe tin về điều gì.
get wind ofDùng khi biết được tin đồn hoặc thông tin chưa công khai.
find outChỉ việc phát hiện ra thông tin, không nhất thiết qua tin đồn.
discoverTrang trọng hơn, nhấn mạnh tìm ra điều chưa biết.
catch wind ofGần get wind of, thân mật và gợi nghe loáng thoáng một tin.
learn ofTrang trọng hơn, chỉ biết được sự việc hoặc thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If staff get wind of this too early, rumors will spread.

Nếu nhân viên biết được chuyện này quá sớm, tin đồn sẽ lan ra.

💡 lunch

I got wind of the office move during lunch.

Tôi nghe phong thanh về việc chuyển văn phòng trong giờ ăn trưa.

💡 email

Please tell managers before the wider team gets wind of it.

Xin hãy báo cho các quản lý trước khi cả nhóm biết được chuyện này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get wind of the plan
get wind of a rumor
before the press gets wind of it
somehow got wind of
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1