size up

saɪz ʌp
seyez·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm bắt, đánh giá tính cách hoặc tình huống

Cách dùng · Usage

Size up là cách nói đời thường khi bạn quan sát nhanh để đánh giá người, nhóm hoặc tình huống: phỏng vấn ứng viên, gặp khách hàng mới, bước vào một cuộc họp căng thẳng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assessTrang trọng và có hệ thống, hợp với báo cáo hoặc quy trình đánh giá.
size upNhanh và có cảm giác thực địa, dùng khi nắm tổng thể người hoặc tình huống.
evaluateDùng khi đánh giá giá trị hoặc chất lượng theo tiêu chí.
judgeTừ chung cho phán đoán, nhưng với người có thể nghe hơi phê phán.
get a read onNhấn mạnh đọc bầu không khí, ý định hoặc tâm trạng của ai đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Give me a week to size up the new vendor's reliability.

Cho tôi một tuần để đánh giá độ tin cậy của nhà cung cấp mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • size upsize‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I sized up the situation and think we should wait.

Tôi đã đánh giá tình hình và cho rằng chúng ta nên chờ đợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sized upsized‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • situationsiᴅuationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She quickly sized up the room before making her pitch.

Cô ấy nhanh chóng nắm bắt bầu không khí căn phòng trước khi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sized upsized‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

size up the competition
size up the situation
size someone up
quickly size up
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1