get ahead of the issue

ɡet əˈhed əv ði ˈɪʃuː
geht·uh·HEHD·uhv·thee·ih·shoo7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chủ động xử lý trước khi vấn đề lớn thêm

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc khi muốn xử lý sớm: báo lỗi trước khi khách thấy, giải thích chuyện giá trước khi bị hỏi, hoặc chuẩn bị phản hồi khi có tin xấu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

address the issueTừ chung cho việc xử lý hoặc bàn đến một vấn đề.
get ahead of the issueNhấn vào hành động sớm trước khi vấn đề lớn hơn hoặc gây hậu quả.
prevent the issueChỉ ngăn cho vấn đề không phát sinh ngay từ đầu.
manage the falloutDùng sau khi vấn đề đã nổ ra và cần xử lý hậu quả.
preempt criticismHẹp hơn, chỉ đi trước để chặn hoặc giảm lời chỉ trích dự đoán.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker addressed the pricing concern early to get ahead of the issue.

Diễn giả đã đề cập sớm đến lo ngại về giá cả để đón đầu vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker addressedspeaker‿addressedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concern earlyconcern‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aheadget‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to get ahead of the issue before the client sees the error.

Chúng ta cần đón đầu vấn đề trước khi khách hàng thấy lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aheadget‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Sofia called the restaurant to get ahead of the seating issue.

Trong bữa trưa, Sofia gọi cho nhà hàng để đón đầu vấn đề chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aheadget‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get ahead of the issue
get ahead of customer concerns
get ahead of the story
get ahead of potential problems
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1