get ahead of the issue
Nghĩa · Meaning
chủ động xử lý trước khi vấn đề lớn thêm
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc khi muốn xử lý sớm: báo lỗi trước khi khách thấy, giải thích chuyện giá trước khi bị hỏi, hoặc chuẩn bị phản hồi khi có tin xấu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker addressed the pricing concern early to get ahead of the issue.”
Diễn giả đã đề cập sớm đến lo ngại về giá cả để đón đầu vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker addressed→speaker‿addressedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concern early→concern‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to get ahead of the issue before the client sees the error.”
Chúng ta cần đón đầu vấn đề trước khi khách hàng thấy lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, Sofia called the restaurant to get ahead of the seating issue.”
Trong bữa trưa, Sofia gọi cho nhà hàng để đón đầu vấn đề chỗ ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →