get a foothold
Nghĩa · Meaning
tạo được chỗ đứng, giành được bàn đạp
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong kinh doanh, sự nghiệp hoặc học tập khi mới tạo được vị trí ban đầu: có khách hàng đầu tiên, vào thị trường mới, hoặc bắt đầu quen với lĩnh vực khó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new service is starting to get a foothold with smaller clients.”
Dịch vụ mới đang bắt đầu tạo được chỗ đứng với các khách hàng nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- service is→service‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This campaign helped us get a foothold in a cautious market.”
Chiến dịch này đã giúp chúng tôi tạo được chỗ đứng trong một thị trường dè dặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- foothold in→foothold‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cautious→cauᴅiousÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should focus on accounts where we can get a foothold quickly.”
Chúng ta nên tập trung vào những khách hàng mà ta có thể nhanh chóng tạo được chỗ đứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- focus on→focus‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →