get a foothold

ɡet ə ˈfʊthoʊld
geht·uh·FOOT·hohld4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo được chỗ đứng, giành được bàn đạp

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong kinh doanh, sự nghiệp hoặc học tập khi mới tạo được vị trí ban đầu: có khách hàng đầu tiên, vào thị trường mới, hoặc bắt đầu quen với lĩnh vực khó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enter a marketChỉ nói việc bước vào thị trường, chưa hàm ý đã có nền tảng đứng vững.
get a footholdDùng khi đã giành được vị trí ban đầu đủ để bám trụ và phát triển.
establish a presenceTrang trọng hơn, gợi việc tạo sự hiện diện ổn định và rộng hơn.
gain tractionHợp khi sản phẩm hoặc ý tưởng bắt đầu nhận được phản ứng tích cực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new service is starting to get a foothold with smaller clients.

Dịch vụ mới đang bắt đầu tạo được chỗ đứng với các khách hàng nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • service isservice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This campaign helped us get a foothold in a cautious market.

Chiến dịch này đã giúp chúng tôi tạo được chỗ đứng trong một thị trường dè dặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • foothold infoothold‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cautiouscauᴅiousÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We should focus on accounts where we can get a foothold quickly.

Chúng ta nên tập trung vào những khách hàng mà ta có thể nhanh chóng tạo được chỗ đứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focus onfocus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a foothold in the market
gain a foothold
establish a foothold
a foothold in the industry
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1