gain currency

ɡeɪn ˈkɜːrənsi
gayn·KUR·ruhn·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

một ý tưởng hoặc cách nói trở nên phổ biến, được dùng rộng rãi

Cách dùng · Usage

Gain currency nói về ý tưởng, thuật ngữ hay thói quen bắt đầu được nhiều người chấp nhận: cách gọi mới trong công ty, xu hướng học online, hay khái niệm lan trên báo chí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

become popularDùng rộng cho người, sản phẩm, xu hướng hoặc nội dung trở nên được thích.
gain currencyTrang trọng hơn, nói ý tưởng hay cách nói được tin và dùng rộng dần.
spreadChỉ quá trình lan truyền, chưa chắc đã được chấp nhận rộng.
gain tractionHợp với dự án hay chính sách bắt đầu có ủng hộ và chuyển động thực tế.
take holdNhấn vào kết quả là thay đổi đã bám rễ hoặc ổn định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The phrase 'quiet hour' gained currency after the productivity review.

Cụm từ 'giờ yên tĩnh' trở nên phổ biến sau đợt rà soát năng suất.

💡 meeting

The idea of shorter status meetings is gaining currency across teams.

Ý tưởng rút ngắn các cuộc họp báo cáo đang được nhiều nhóm hưởng ứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statussᴅatusÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch swap system gained currency after the first busy week.

Hệ thống đổi bữa trưa trở nên phổ biến sau tuần bận rộn đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gain currency among experts
the idea gained currency
gain wider currency
a term gains currency
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1