gain currency
Nghĩa · Meaning
một ý tưởng hoặc cách nói trở nên phổ biến, được dùng rộng rãi
Cách dùng · Usage
Gain currency nói về ý tưởng, thuật ngữ hay thói quen bắt đầu được nhiều người chấp nhận: cách gọi mới trong công ty, xu hướng học online, hay khái niệm lan trên báo chí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The phrase 'quiet hour' gained currency after the productivity review.”
Cụm từ 'giờ yên tĩnh' trở nên phổ biến sau đợt rà soát năng suất.
“The idea of shorter status meetings is gaining currency across teams.”
Ý tưởng rút ngắn các cuộc họp báo cáo đang được nhiều nhóm hưởng ứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- status→sᴅatusÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meetings→meeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch swap system gained currency after the first busy week.”
Hệ thống đổi bữa trưa trở nên phổ biến sau tuần bận rộn đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →