front-load

ˌfrʌnt ˈloʊd
fruhnt·LOHD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dồn phần quan trọng lên phía trước

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc, viết lách và lập kế hoạch khi đưa phần quan trọng lên đầu: nêu yêu cầu ngay email đầu, chi ngân sách sớm, hoặc học phần khó trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prioritizeChỉ việc coi điều gì quan trọng hơn, không nhất thiết dồn lên đầu.
accelerateNhấn vào tăng tốc độ, không phải phân bổ phần lớn vào giai đoạn đầu.
front-loadDùng khi đưa nhiều việc, thông tin, chi phí hoặc rủi ro lên phần đầu.
invest upfrontGần nghĩa nhưng thường giới hạn ở tiền bạc, thời gian hoặc công sức ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should front-load the risks before discussing benefits.

Chúng ta nên nêu các rủi ro lên trước khi bàn về lợi ích.

💡 email

I front-loaded the key request so the message is easier to scan.

Tôi đưa yêu cầu quan trọng lên đầu để thông điệp dễ đọc lướt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • message ismessage‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The deck front-loads customer evidence in the first section.

Bộ tài liệu dồn các bằng chứng từ khách hàng vào phần đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

front-load the work
front-load costs
front-load the training
front-load effort
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1