Nghĩa · Meaning
dồn phần quan trọng lên phía trước
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc, viết lách và lập kế hoạch khi đưa phần quan trọng lên đầu: nêu yêu cầu ngay email đầu, chi ngân sách sớm, hoặc học phần khó trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should front-load the risks before discussing benefits.”
Chúng ta nên nêu các rủi ro lên trước khi bàn về lợi ích.
“I front-loaded the key request so the message is easier to scan.”
Tôi đưa yêu cầu quan trọng lên đầu để thông điệp dễ đọc lướt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- message is→message‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The deck front-loads customer evidence in the first section.”
Bộ tài liệu dồn các bằng chứng từ khách hàng vào phần đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →