forewarn

fɔːrˈwɔːrn
fawr·WAWRN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cảnh báo trước

Cách dùng · Usage

Forewarn dùng khi báo trước để người khác chuẩn bị: nhắc đồng nghiệp cuộc họp có thể kéo dài, báo bạn là đường kẹt, hoặc nói trước quán sắp đóng cửa. Sắc thái hơi trang trọng hơn warn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

warnCách nói chung cho cảnh báo, dùng được cả trước sự việc lẫn trong tình huống tức thời.
forewarnNhấn rõ yếu tố báo trước khi sự việc chưa xảy ra để người nghe có thể chuẩn bị.
alertRộng và tức thời hơn, có thể là nhắc chú ý hoặc gửi thông báo hệ thống.
cautionGợi lời khuyên nên cẩn thận, mềm hơn một cảnh báo chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Nora forewarned us over lunch that the cafeteria would close early.

Trong bữa trưa, Nora đã báo trước cho chúng tôi rằng nhà ăn sẽ đóng cửa sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forewarned usforewarned‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafeteriacafeᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • close earlyclose‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I wanted to forewarn the team about a possible delay in badge printing.

Tôi muốn báo trước cho nhóm về khả năng chậm trễ in thẻ ra vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team aboutteam‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He forewarned clients about service interruptions before they became serious.

Anh ấy đã cảnh báo trước cho khách hàng về việc gián đoạn dịch vụ trước khi nó trở nên nghiêm trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clients aboutclients‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • service interruptionsservice‿interruptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

forewarn customers
forewarn someone about delays
be forewarned
forewarn of risks
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1