Nghĩa · Meaning
cảnh báo trước
Cách dùng · Usage
Forewarn dùng khi báo trước để người khác chuẩn bị: nhắc đồng nghiệp cuộc họp có thể kéo dài, báo bạn là đường kẹt, hoặc nói trước quán sắp đóng cửa. Sắc thái hơi trang trọng hơn warn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Nora forewarned us over lunch that the cafeteria would close early.”
Trong bữa trưa, Nora đã báo trước cho chúng tôi rằng nhà ăn sẽ đóng cửa sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forewarned us→forewarned‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafeteria→cafeᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- close early→close‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wanted to forewarn the team about a possible delay in badge printing.”
Tôi muốn báo trước cho nhóm về khả năng chậm trễ in thẻ ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team about→team‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He forewarned clients about service interruptions before they became serious.”
Anh ấy đã cảnh báo trước cho khách hàng về việc gián đoạn dịch vụ trước khi nó trở nên nghiêm trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clients about→clients‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- service interruptions→service‿interruptionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →