float around
Nghĩa · Meaning
(tin đồn, ý tưởng, tài liệu) lan truyền khắp nơi
Cách dùng · Usage
Float around thường nói về thứ đang được truyền tay nhưng không chắc nguồn: tin đồn ở công ty, bản mẫu cũ trong email, hoặc ý tưởng được nhắc nhiều nơi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several versions of the policy were floating around.”
Nhiều phiên bản của chính sách đang lưu truyền khắp nơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- versions of→versions‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- floating→floaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is an old form still floating around in inboxes.”
Vẫn còn một biểu mẫu cũ đang trôi nổi trong các hộp thư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an old→an‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- floating→floaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- around in→around‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A rumor about relocation was floating around at lunch.”
Một tin đồn về việc chuyển địa điểm đang lan truyền trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rumor about→rumor‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relocation→relocaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- floating→floaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- around at→around‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →