Nghĩa · Meaning
bổ sung chi tiết để cụ thể hóa bản nháp hoặc ý tưởng
Cách dùng · Usage
Flesh out xuất hiện khi ý tưởng còn sơ sài và cần thêm chi tiết: phát triển đề xuất, bổ sung lịch trình cho dự án, hoặc biến vài gạch đầu dòng thành kế hoạch rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's flesh out the proposal before we show it to finance.”
Hãy cụ thể hóa đề xuất trước khi trình cho bộ phận tài chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flesh out→flesh‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- show it→show‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker fleshed out the timeline with practical examples.”
Diễn giả đã làm rõ tiến độ bằng các ví dụ thực tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fleshed out→fleshed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practical examples→practical‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I fleshed out the draft and added the risk section.”
Tôi đã bổ sung chi tiết cho bản nháp và thêm phần rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fleshed out→fleshed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- draft and→draft‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →