firm up

fɜːrm ʌp
furrm·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chốt lại một kế hoạch còn sơ bộ thành hình thức cố định

Cách dùng · Usage

Firm up được chọn khi một ý định còn mơ hồ cần biến thành kế hoạch, điều khoản, ngày giờ hoặc con số chắc chắn. Ở công ty: firm up the launch date trước khi gửi thông báo. Khi học: firm up a thesis topic với giáo viên. Đời thường: firm up weekend plans với bạn bè. Dễ nhầm với confirm: confirm xác nhận điều đã gần xong; firm up là làm cho nó rõ và cố định hơn. Cụm hay gặp: firm up the details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finalizeChốt bước cuối một hợp đồng, lịch trình hay bản đề xuất.
confirmXác nhận điều đã được dự kiến hoặc thỏa thuận.
firm upLàm kế hoạch hay thỏa thuận còn sơ bộ trở nên chắc và rõ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's firm up the launch date before we brief marketing.

Hãy chốt lại ngày ra mắt trước khi phổ biến cho bộ phận tiếp thị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • firm upfirm‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • marketingmarkeᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Can we firm up the contract terms by Thursday?

Chúng ta có thể chốt các điều khoản hợp đồng trước thứ Năm không?

💡 일상

We should firm up our travel plans this weekend.

Chúng ta nên chốt kế hoạch đi du lịch vào cuối tuần này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

firm up the plan
firm up the details
firm up a date
firm up the numbers
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1