fine-tune

ˌfaɪnˈtuːn
feyen·TOON2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tinh chỉnh chi tiết một cách kỹ lưỡng

Cách dùng · Usage

Nói fine-tune khi đã có bản gần hoàn chỉnh và chỉ chỉnh nhỏ cho tốt hơn: sửa slide, đổi lịch làm, chỉnh âm thanh, câu chữ hay cài đặt. Sắc thái là tỉ mỉ, không phải làm lại từ đầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjustDùng rộng cho mọi mức điều chỉnh, dù thay đổi nhỏ hay lớn.
refineNhấn mạnh làm cho thứ gì đó tinh tế, chính xác hoặc hoàn thiện hơn.
calibrateDùng kỹ thuật khi chỉnh thiết bị hoặc số đo theo một chuẩn.
tweakKhẩu ngữ, chỉ việc chỉnh sửa nhỏ, nhanh hoặc thử nghiệm.
fine-tuneDùng khi chỉnh chi tiết thật chính xác để gần trạng thái tối ưu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We fine-tuned the opening slide for a more senior audience.

Chúng tôi đã tinh chỉnh slide mở đầu cho phù hợp với đối tượng cấp cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • senior audiencesenior‿audienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team fine-tuned the shift schedule after hearing staff concerns.

Nhóm đã tinh chỉnh lịch làm ca sau khi lắng nghe ý kiến nhân viên.

💡 email

I fine-tuned the wording so the message sounds less abrupt.

Tôi đã tinh chỉnh câu chữ để thông điệp nghe bớt đường đột.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fine-tune the settings
fine-tune a model
fine-tune the wording
fine-tune the strategy
fine-tuned performance
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1