Nghĩa · Meaning
tinh chỉnh chi tiết một cách kỹ lưỡng
Cách dùng · Usage
Nói fine-tune khi đã có bản gần hoàn chỉnh và chỉ chỉnh nhỏ cho tốt hơn: sửa slide, đổi lịch làm, chỉnh âm thanh, câu chữ hay cài đặt. Sắc thái là tỉ mỉ, không phải làm lại từ đầu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We fine-tuned the opening slide for a more senior audience.”
Chúng tôi đã tinh chỉnh slide mở đầu cho phù hợp với đối tượng cấp cao hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- senior audience→senior‿audienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team fine-tuned the shift schedule after hearing staff concerns.”
Nhóm đã tinh chỉnh lịch làm ca sau khi lắng nghe ý kiến nhân viên.
“I fine-tuned the wording so the message sounds less abrupt.”
Tôi đã tinh chỉnh câu chữ để thông điệp nghe bớt đường đột.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →