fall within the remit of

fɔːl wɪˈðɪn ðə ˈriːmɪt əv
fawl·wih·THIHN·thuh·ree·miht·uhv7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thuộc thẩm quyền hoặc phạm vi phụ trách của một bên nào đó

Cách dùng · Usage

Cụm này rất hành chính, dùng khi phân định trách nhiệm: phòng nhân sự, nhóm tài chính, ban quản lý. Hợp với email công việc, biên bản họp, chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be responsible forCách nói trực tiếp nhất về ai chịu trách nhiệm cho việc gì.
fall underChỉ việc thuộc một hệ thống phân loại hoặc trách nhiệm rộng hơn.
be within the scope ofDùng khi điều gì nằm trong phạm vi dự án, hợp đồng hoặc điều tra.
fall within the remit ofTrang trọng, nhấn vào thẩm quyền và phạm vi chức trách của một tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Refund timing falls within the remit of the billing team.

Thời điểm hoàn tiền thuộc phạm vi phụ trách của đội thanh toán.

💡 meeting

Desk allocation does not fall within the remit of facilities alone.

Việc phân bổ chỗ ngồi không chỉ thuộc phạm vi của bộ phận cơ sở vật chất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Desk allocationdesk‿allocationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remit ofremit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • facilitiesfaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Menu allergies fall within the remit of the event coordinator, even at lunch.

Việc quản lý dị ứng thực đơn thuộc phạm vi của người điều phối sự kiện, ngay cả trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remit ofremit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • even ateven‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fall within the remit of HR
outside our remit
within the committee's remit
broaden the remit
regulatory remit
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1