fall within the remit of
Nghĩa · Meaning
thuộc thẩm quyền hoặc phạm vi phụ trách của một bên nào đó
Cách dùng · Usage
Cụm này rất hành chính, dùng khi phân định trách nhiệm: phòng nhân sự, nhóm tài chính, ban quản lý. Hợp với email công việc, biên bản họp, chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Refund timing falls within the remit of the billing team.”
Thời điểm hoàn tiền thuộc phạm vi phụ trách của đội thanh toán.
“Desk allocation does not fall within the remit of facilities alone.”
Việc phân bổ chỗ ngồi không chỉ thuộc phạm vi của bộ phận cơ sở vật chất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Desk allocation→desk‿allocationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remit of→remit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- facilities→faciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Menu allergies fall within the remit of the event coordinator, even at lunch.”
Việc quản lý dị ứng thực đơn thuộc phạm vi của người điều phối sự kiện, ngay cả trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remit of→remit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- even at→even‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →