factor in

ˈfæktər ɪn
FAK·ter·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tính đến, đưa vào tính toán (như một yếu tố)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng factor in khi muốn nói rằng một chi tiết phải được đưa vào quyết định hay phép tính, không được bỏ qua. Ở công việc, hãy factor in lịch nghỉ trước khi chốt deadline; khi học, factor in thời gian ôn lại bài cũ; đời thường, factor in kẹt xe khi hẹn giờ. Dễ nhầm với include: include chỉ thêm vào, còn factor in nhấn mạnh tác động đến kết quả. Cụm quen thuộc: factor in the cost/time/risk.

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerChỉ việc suy nghĩ hoặc xem xét rộng, chưa chắc đưa vào tính toán cuối cùng.
take into accountRất gần factor in nhưng trang trọng và mang màu văn bản hơn.
allow forNhấn vào việc dự phòng trước độ trễ, sai số hoặc khoảng linh hoạt.
includeChỉ đơn giản là đưa vào, không nói rõ nó ảnh hưởng đến phán đoán.
factor inDùng khi một biến được tính như yếu tố làm thay đổi kết quả hoặc quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to factor in the holiday schedule.

Chúng ta cần tính đến lịch nghỉ lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • factor infactor‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please factor in shipping delays.

Hãy tính đến khả năng chậm trễ khi vận chuyển.

📊 presentation

The forecast factors in higher energy costs.

Dự báo có tính đến chi phí năng lượng cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • factors infactors‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • higher energyhigher‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

factor in the cost
factor in delays
factor in inflation
factor into the decision
factor in travel time
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1