Nghĩa · Meaning
rõ ràng, được diễn đạt trực tiếp
Cách dùng · Usage
Explicit dùng khi điều gì được nói thẳng, không để đoán: sếp cho phép rõ ràng, nội quy ghi cụ thể, lời mời nêu đúng ai được đến. Hay gặp trong văn bản và công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager gave explicit permission to use the spare budget.”
Người quản lý đã cho phép rõ ràng việc sử dụng khoản ngân sách còn dư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave explicit→gave‿explicitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the host made the seating rules explicit.”
Vào giờ trưa, chủ tiệc nêu rõ các quy tắc về chỗ ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rules explicit→rules‿explicitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email gave explicit instructions for submitting receipts.”
Email đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc nộp hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave explicit→gave‿explicitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- submitting→submiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →