explicit

ɪkˈsplɪsɪt
ihks·PLIH·siht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

rõ ràng, được diễn đạt trực tiếp

Cách dùng · Usage

Explicit dùng khi điều gì được nói thẳng, không để đoán: sếp cho phép rõ ràng, nội quy ghi cụ thể, lời mời nêu đúng ai được đến. Hay gặp trong văn bản và công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clearRộng, nghĩa là dễ hiểu.
directTập trung vào thái độ nói thẳng, không vòng vo.
specificChỉ việc có chi tiết cụ thể thay vì nói chung chung.
expressDùng trong pháp lý hoặc hợp đồng với nghĩa được nêu rõ bằng lời.
explicitMạnh hơn clear vì nội dung được nói hoặc viết ra rõ ràng, không dựa vào suy luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager gave explicit permission to use the spare budget.

Người quản lý đã cho phép rõ ràng việc sử dụng khoản ngân sách còn dư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave explicitgave‿explicitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the host made the seating rules explicit.

Vào giờ trưa, chủ tiệc nêu rõ các quy tắc về chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rules explicitrules‿explicitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email gave explicit instructions for submitting receipts.

Email đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc nộp hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave explicitgave‿explicitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • submittingsubmiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

explicit instructions
explicit consent
make it explicit
explicit warning
explicit content
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1