expedient

ɪkˈspiːdiənt
ihk·SPEE·dee·uhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ưu tiên tiện lợi tức thời hơn nguyên tắc, mang tính tạm bợ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng khi giải pháp tiện ngay trước mắt nhưng không hẳn tốt lâu dài: vá lỗi tạm, chọn quán gần nhất, hoặc quyết định nhanh để kịp hạn.

Sắc thái · Nuance

“An expedient solution” giải quyết được nhu cầu trước mắt nhưng có thể hy sinh nguyên tắc hoặc lợi ích lâu dài. Từ này trang trọng và thường hàm ý phê phán nhẹ, khác với “convenient” chỉ sự tiện lợi và “effective” nhấn mạnh hiệu quả thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “We chose expedient delivery” khi muốn giao hàng nhanh là nhầm với “expedited delivery”. “Expedient” không mang nghĩa làm nhanh; “expedite” mới là động từ thúc đẩy tiến độ. Ngoài ra, “He is expedient” có thể khiến người nghe hiểu người đó cơ hội, không phải làm việc hiệu quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

practicalTích cực và rộng, nghĩa là có thể vận hành trong thực tế.
convenientTập trung vào sự tiện lợi, ít tốn thời gian hoặc công sức.
efficientNói việc dùng ít nguồn lực mà vẫn đạt kết quả.
expedientGợi giải pháp tiện cho mục tiêu trước mắt nhưng có thể hy sinh nguyên tắc hoặc hệ quả dài hạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“The quick fix was expedient, but it created extra work later.”

Cách khắc phục nhanh thì tiện lợi, nhưng lại tạo thêm việc về sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was expedient→was‿expedientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but it→but‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

“At lunch, we chose the expedient option of using the nearest cafe.”

Vào giờ trưa, chúng tôi chọn phương án tiện lợi là dùng quán cà phê gần nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • expedient option→expedient‿optionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of using→of‿usingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“The email warned against expedient decisions that bypass approval.”

Email cảnh báo về những quyết định tạm bợ bỏ qua khâu phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warned against→warned‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bypass approval→bypass‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

politically expedientthuận lợi về mặt chính trị
expedient solutiongiải pháp tình thế
commercially expedientcó lợi trước mắt về thương mại
deem it expedientcho là phương án tiện lợi
mere expedientchỉ là biện pháp tạm thời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1