exempt

ɪɡˈzempt
ihg·ZEHMPT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

loại trừ khỏi một quy tắc hoặc nghĩa vụ

Cách dùng · Usage

Exempt dùng khi ai đó không phải theo một quy định hay khoản phí: khách tạm trú không trả tiền đỗ xe, sinh viên được miễn bài kiểm tra, nhân viên cũ không cần tập huấn lại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

excludeChỉ việc loại khỏi một phạm vi hay nhóm, không nhất thiết là được ưu đãi.
waiveNhấn vào quyết định bỏ qua phí, quyền hoặc yêu cầu vốn có.
excuseThường dùng khi được cho phép vắng mặt hoặc khỏi làm một nghĩa vụ.
exemptTrang trọng, chỉ việc được miễn áp dụng theo luật hoặc quy định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The policy slide clarified who is exempt from the new badge rule.

Slide chính sách làm rõ ai được miễn khỏi quy tắc đeo thẻ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is exemptis‿exemptNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Temporary visitors are exempt from the monthly parking charge.

Khách tạm thời được miễn khoản phí đỗ xe hằng tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Interns are exempt from paying for the welcome lunch.

Thực tập sinh được miễn trả tiền cho bữa trưa chào mừng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Interns areinterns‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exempt from tax
exempt from the requirement
tax-exempt status
exempt employees
grant an exemption
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1