Nghĩa · Meaning
loại trừ khỏi một quy tắc hoặc nghĩa vụ
Cách dùng · Usage
Exempt dùng khi ai đó không phải theo một quy định hay khoản phí: khách tạm trú không trả tiền đỗ xe, sinh viên được miễn bài kiểm tra, nhân viên cũ không cần tập huấn lại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The policy slide clarified who is exempt from the new badge rule.”
Slide chính sách làm rõ ai được miễn khỏi quy tắc đeo thẻ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is exempt→is‿exemptNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Temporary visitors are exempt from the monthly parking charge.”
Khách tạm thời được miễn khoản phí đỗ xe hằng tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Interns are exempt from paying for the welcome lunch.”
Thực tập sinh được miễn trả tiền cho bữa trưa chào mừng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Interns are→interns‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →