err on the side of caution

er ɑːn ðə saɪd əv ˈkɔːʃən
ehr·ahn·thuh·seyed·uhv·KAW·shuhn7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 6

Nghĩa · Meaning

chọn cách thận trọng cho chắc chắn

Cách dùng · Usage

Khi chưa chắc quy định hay rủi ro, err on the side of caution nghĩa là chọn cách an toàn hơn. Dùng khi hoãn gửi email, hỏi lại sếp, hoặc mang thêm giấy tờ cho chắc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be carefulCách nói chung nhất khi khuyên ai đó thận trọng.
play it safeThân mật, nghĩa là tránh rủi ro và đôi khi nghe hơi thiếu táo bạo.
take precautionsNhấn vào việc thực hiện biện pháp phòng ngừa cụ thể.
err on the side of cautionDùng khi trong tình huống không chắc, chọn phương án thận trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

With unclear guidance, we should err on the side of caution.

Khi hướng dẫn chưa rõ ràng, chúng ta nên chọn cách thận trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • With unclearwith‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • should errshould‿errNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cautioncauᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would err on the side of caution and ask for written approval.

Nếu là tôi thì tôi sẽ thận trọng và xin phê duyệt bằng văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would errwould‿errNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cautioncauᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and askand‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The risk plan errs on the side of caution.

Kế hoạch quản lý rủi ro nghiêng về phía thận trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan errsplan‿errsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cautioncauᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

decide to err on the side of caution
better to err on the side of caution
when in doubt, err on the side of caution
medical staff err on the side of caution
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1