err on the side of caution
Nghĩa · Meaning
chọn cách thận trọng cho chắc chắn
Cách dùng · Usage
Khi chưa chắc quy định hay rủi ro, err on the side of caution nghĩa là chọn cách an toàn hơn. Dùng khi hoãn gửi email, hỏi lại sếp, hoặc mang thêm giấy tờ cho chắc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“With unclear guidance, we should err on the side of caution.”
Khi hướng dẫn chưa rõ ràng, chúng ta nên chọn cách thận trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- With unclear→with‿unclearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- should err→should‿errNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side of→side‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- caution→cauᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I would err on the side of caution and ask for written approval.”
Nếu là tôi thì tôi sẽ thận trọng và xin phê duyệt bằng văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- would err→would‿errNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side of→side‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- caution→cauᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and ask→and‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The risk plan errs on the side of caution.”
Kế hoạch quản lý rủi ro nghiêng về phía thận trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan errs→plan‿errsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side of→side‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- caution→cauᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →