Nghĩa · Meaning
hiện thân cho, thể hiện (giá trị hoặc đặc điểm)
Cách dùng · Usage
“Embody” xuất hiện khi một người, hành động, sản phẩm hoặc kế hoạch thể hiện rõ một giá trị hay phẩm chất trừu tượng. Ở công việc: a policy embodies company values; khi học: a character embodies courage; đời thường: a volunteer embodies kindness. Dễ nhầm với “represent”: “represent” chỉ đại diện, còn “embody” cho thấy phẩm chất ấy hiện rõ trong chính đối tượng. Cụm quen: “embody the spirit of”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This process embodies our service principles.”
Quy trình này thể hiện các nguyên tắc dịch vụ của chúng tôi.
“Your proposal embodies the team's priorities.”
Đề xuất của bạn thể hiện các ưu tiên của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- proposal embodies→proposal‿embodiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I try to embody accountability at work.”
Tôi cố gắng thể hiện tinh thần trách nhiệm trong công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →