elevate a concern
Nghĩa · Meaning
đưa mối lo ngại lên cấp trên để bàn bạc
Cách dùng · Usage
Elevate a concern nghe trang trọng trong công ty: báo rủi ro giao hàng cho quản lý, đưa vấn đề bảo mật lên nhóm lãnh đạo, hoặc xin cấp trên can thiệp khi nhóm bị kẹt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If the risk grows, we should elevate the concern today.”
Nếu rủi ro tăng lên, chúng ta nên đưa mối lo ngại này lên cấp trên ngay hôm nay.
“I am elevating a concern about the delivery window.”
Tôi đang đưa lên một mối lo ngại về khung thời gian giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- am elevating→am‿elevatingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concern about→concern‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I elevate a concern when it affects customers or compliance.”
Tôi trình mối lo ngại lên khi nó ảnh hưởng đến khách hàng hoặc việc tuân thủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- elevate→elevaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when it→when‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- customers or→customers‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →