elevate a concern

ˈeləveɪt ə kənˈsɜːrn
EH·luh·vayt·uh·kuhn·surrn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đưa mối lo ngại lên cấp trên để bàn bạc

Cách dùng · Usage

Elevate a concern nghe trang trọng trong công ty: báo rủi ro giao hàng cho quản lý, đưa vấn đề bảo mật lên nhóm lãnh đạo, hoặc xin cấp trên can thiệp khi nhóm bị kẹt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

raise a concernCách nói chung nhất cho việc nêu lên một mối lo ngại.
escalate an issueDùng khi đưa vấn đề lên cấp cao hơn trong quy trình xử lý.
report a problemTrung tính, chỉ việc báo rằng có vấn đề xảy ra.
elevate a concernTrang trọng và mềm hơn escalate, nhấn vào việc đưa lo ngại tới kênh cao hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If the risk grows, we should elevate the concern today.

Nếu rủi ro tăng lên, chúng ta nên đưa mối lo ngại này lên cấp trên ngay hôm nay.

💡 email

I am elevating a concern about the delivery window.

Tôi đang đưa lên một mối lo ngại về khung thời gian giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • am elevatingam‿elevatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concern aboutconcern‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I elevate a concern when it affects customers or compliance.

Tôi trình mối lo ngại lên khi nó ảnh hưởng đến khách hàng hoặc việc tuân thủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • elevateelevaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when itwhen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • customers orcustomers‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

elevate a concern to leadership
elevate a safety concern
elevate the concern internally
elevate concerns through channels
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1