Nghĩa · Meaning
bắt tay vào, khởi sự (một công việc mới)
Cách dùng · Usage
Embark on là cách trang trọng để nói bắt đầu một việc lớn, dài hoặc có kế hoạch, không phải hành động nhỏ. Trong công ty, a team embarks on a redesign; khi học, sinh viên embark on a research project; đời thường, một gia đình embark on a new life abroad. Khác start ở sắc thái: start trung tính, embark on nhấn mạnh hành trình. Cụm thường gặp: embark on a journey.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are embarking on a service redesign.”
Chúng tôi đang bắt tay vào việc thiết kế lại dịch vụ.
“Our team will embark on the audit next week.”
Nhóm của chúng tôi sẽ bắt tay vào cuộc kiểm toán vào tuần tới.
“The company embarked on a digital shift.”
Công ty đã bắt tay vào quá trình chuyển đổi số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- embarked on→embarked‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- digital→digiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →