embark on

ɪmˈbɑːrk ɑːn
ihm·BAHRK·ahn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt tay vào, khởi sự (một công việc mới)

Cách dùng · Usage

Embark on là cách trang trọng để nói bắt đầu một việc lớn, dài hoặc có kế hoạch, không phải hành động nhỏ. Trong công ty, a team embarks on a redesign; khi học, sinh viên embark on a research project; đời thường, một gia đình embark on a new life abroad. Khác start ở sắc thái: start trung tính, embark on nhấn mạnh hành trình. Cụm thường gặp: embark on a journey.

Phân biệt từ đồng nghĩa

startCách nói rộng nhất cho việc bắt đầu.
beginHơi trang trọng hơn start nhưng vẫn rất phổ biến.
launchHợp với việc công khai bắt đầu sản phẩm, chiến dịch hoặc doanh nghiệp.
undertakeNhấn vào việc nhận trách nhiệm và thực hiện một công việc.
embark onGợi khởi đầu có quy mô hoặc hành trình, tự nhiên cả với dự án cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We are embarking on a service redesign.

Chúng tôi đang bắt tay vào việc thiết kế lại dịch vụ.

💡 email

Our team will embark on the audit next week.

Nhóm của chúng tôi sẽ bắt tay vào cuộc kiểm toán vào tuần tới.

📊 presentation

The company embarked on a digital shift.

Công ty đã bắt tay vào quá trình chuyển đổi số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • embarked onembarked‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

embark on a project
embark on a journey
embark on a career
embark on reforms
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1