eat the cost

iːt ðə kɔːst
eet·thuh·kawst3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chịu tổn thất hoặc chi phí phát sinh

Cách dùng · Usage

Nói khi một bên tự trả khoản phát sinh thay vì chuyển cho người khác. Hay gặp trong giao hàng lỗi, hoàn tiền, sửa sản phẩm, hoặc giảm giá để giữ khách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay forCách nói chung nhất cho việc trả tiền hoặc thanh toán chi phí.
absorb the costTrang trọng hơn, thường nói về việc nội bộ tự chịu chi phí phát sinh.
bear the costCách nói cứng và trang trọng khi ai đó chịu trách nhiệm về chi phí.
eat the costThân mật hơn và gợi cảm giác phải nuốt khoản lỗ hoặc khoản phí khó chịu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can either delay shipping or eat the cost of faster delivery.

Chúng ta hoặc là hoãn giao hàng, hoặc là chịu chi phí giao nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can eithercan‿eitherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shipping orshipping‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost ofcost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Given our mistake, we should eat the cost this time.

Vì đây là lỗi của chúng ta, lần này chúng ta nên chịu khoản chi phí đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Given ourgiven‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • should eatshould‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He said the restaurant would eat the cost of the wrong order.

Anh ấy nói nhà hàng sẽ chịu chi phí của đơn hàng bị nhầm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would eatwould‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost ofcost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wrong orderwrong‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat the cost of shipping
eat the extra cost
the company ate the cost
rather than pass on the cost
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1