Nghĩa · Meaning
đào sâu vào chi tiết
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng drill down khi muốn đi từ bức tranh chung xuống dữ liệu hay nguyên nhân cụ thể. Ở công ty, bạn drill down into sales by region; khi học, drill down into mistakes in a quiz; đời thường, drill down into why a bill is high. Dễ nhầm với analyze: analyze là phân tích nói chung, còn drill down nhấn mạnh từng lớp chi tiết. Cụm hay gặp: drill down into the data.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can drill down into the complaints by time of day.”
Chúng ta có thể đi sâu vào các khiếu nại theo từng thời điểm trong ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down into→down‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- time of→time‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's drill down into why afternoon deliveries keep slipping.”
Hãy đào sâu tìm hiểu vì sao các đơn giao hàng buổi chiều cứ bị chậm.
“The attached report drills down into queue times at reception.”
Báo cáo đính kèm đi sâu vào thời gian chờ ở quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down into→down‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- times at→times‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →