drum up

drʌm ʌp
druhm·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chủ động khơi gợi và tập hợp sự quan tâm, ủng hộ hay tham gia

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó chủ động tạo thêm sự quan tâm, ủng hộ hoặc người tham gia. Thường gặp trong quảng bá sự kiện, kêu gọi tình nguyện viên, tìm khách hàng, hoặc nhắc mọi người đăng ký.

Phân biệt từ đồng nghĩa

generateTrung lập khi tạo ra nhu cầu, doanh thu, quan tâm hay kết quả.
solicitTrang trọng khi kêu gọi đóng góp, ý kiến, đơn hàng hay hỗ trợ.
recruitTập trung vào việc tìm và đưa người vào một vai trò.
drum upChủ động khơi gợi và tập hợp sự quan tâm, ủng hộ hay tham gia.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We sent a reminder to drum up interest in the workshop.

Chúng tôi đã gửi lời nhắc để khơi gợi sự quan tâm đến buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drum updrum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interest ininterest‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The coordinator tried to drum up volunteers.

Người điều phối đã cố gắng chiêu mộ tình nguyện viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drum updrum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide was designed to drum up support.

Slide cuối cùng được thiết kế để tranh thủ sự ủng hộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drum updrum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drum up support
drum up business
drum up interest
drum up volunteers
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1