Nghĩa · Meaning
chủ động khơi gợi và tập hợp sự quan tâm, ủng hộ hay tham gia
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó chủ động tạo thêm sự quan tâm, ủng hộ hoặc người tham gia. Thường gặp trong quảng bá sự kiện, kêu gọi tình nguyện viên, tìm khách hàng, hoặc nhắc mọi người đăng ký.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We sent a reminder to drum up interest in the workshop.”
Chúng tôi đã gửi lời nhắc để khơi gợi sự quan tâm đến buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- drum up→drum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interest in→interest‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The coordinator tried to drum up volunteers.”
Người điều phối đã cố gắng chiêu mộ tình nguyện viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- drum up→drum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide was designed to drum up support.”
Slide cuối cùng được thiết kế để tranh thủ sự ủng hộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- drum up→drum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →