drawback

ˈdrɑː.bæk
DRAH·bak2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhược điểm của một kế hoạch hay lựa chọn

Cách dùng · Usage

Nói về điểm bất lợi thực tế của một lựa chọn: giá rẻ nhưng chậm, nhà đẹp nhưng xa, phần mềm mạnh nhưng khó học. Thường dùng khi cân nhắc ưu và nhược.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disadvantageCách nói chung nhất cho một điểm bất lợi.
downsideThường dùng trong hội thoại khi cân nhắc mặt lợi và mặt hại.
flawChỉ lỗi nằm trong thiết kế, lập luận hoặc tính cách, thường nghiêm trọng hơn.
drawbackChỉ bất tiện thực tế của một lựa chọn, trung tính hơn downside và nhẹ hơn flaw.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The main drawback is that the system requires manual checks.

Nhược điểm chính là hệ thống đòi hỏi kiểm tra thủ công.

📊 presentation

Mention one drawback before recommending the cheaper option.

Hãy nêu một nhược điểm trước khi khuyến nghị phương án rẻ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mention onemention‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cheaper optioncheaper‿optionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The only drawback is the limited delivery window.

Nhược điểm duy nhất là khung giờ giao hàng bị hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drawback isdrawback‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the main drawback
a serious drawback
the only drawback
drawback of using
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1