Nghĩa · Meaning
nhược điểm của một kế hoạch hay lựa chọn
Cách dùng · Usage
Nói về điểm bất lợi thực tế của một lựa chọn: giá rẻ nhưng chậm, nhà đẹp nhưng xa, phần mềm mạnh nhưng khó học. Thường dùng khi cân nhắc ưu và nhược.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The main drawback is that the system requires manual checks.”
Nhược điểm chính là hệ thống đòi hỏi kiểm tra thủ công.
“Mention one drawback before recommending the cheaper option.”
Hãy nêu một nhược điểm trước khi khuyến nghị phương án rẻ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mention one→mention‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cheaper option→cheaper‿optionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The only drawback is the limited delivery window.”
Nhược điểm duy nhất là khung giờ giao hàng bị hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drawback is→drawback‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →