draw together

drɔː təˈɡeðər
draw·tuh·GEH·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gom nhiều thông tin hay nhiều người lại thành một

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng draw together khi ai đó kéo các ý, dữ liệu hoặc nhóm người về một điểm chung để người nghe thấy bức tranh đầy đủ. Ở công việc, trưởng nhóm draw together phản hồi khách hàng; khi học, sinh viên draw together các nguồn cho bài luận; đời thường, gia đình draw together kế hoạch cuối tuần. Đừng lẫn với gather, chỉ là thu thập; draw together nhấn mạnh kết nối. Cụm hay gặp: draw together the main points.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gatherTừ chung cho việc gom người, đồ vật hay thông tin.
compileTập trung vào gom dữ liệu thành tài liệu, danh sách hay báo cáo.
uniteMạnh hơn, gợi kết nối người hay nhóm thành một khối.
draw togetherGom thông tin hoặc con người lại với cảm giác liên kết nhẹ, không quá long trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The chair drew together the main points at the end.

Chủ tọa đã tổng hợp các điểm chính ở cuối buổi.

📊 presentation

The final slide drew together the three recommendations.

Slide cuối cùng đã gom ba khuyến nghị lại thành một.

💡 email

I drew together the comments in one reply.

Tôi đã gom các ý kiến vào một thư trả lời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw together evidence
draw together different strands
draw the community together
draw together ideas
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1