draw together
Nghĩa · Meaning
gom nhiều thông tin hay nhiều người lại thành một
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng draw together khi ai đó kéo các ý, dữ liệu hoặc nhóm người về một điểm chung để người nghe thấy bức tranh đầy đủ. Ở công việc, trưởng nhóm draw together phản hồi khách hàng; khi học, sinh viên draw together các nguồn cho bài luận; đời thường, gia đình draw together kế hoạch cuối tuần. Đừng lẫn với gather, chỉ là thu thập; draw together nhấn mạnh kết nối. Cụm hay gặp: draw together the main points.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chair drew together the main points at the end.”
Chủ tọa đã tổng hợp các điểm chính ở cuối buổi.
“The final slide drew together the three recommendations.”
Slide cuối cùng đã gom ba khuyến nghị lại thành một.
“I drew together the comments in one reply.”
Tôi đã gom các ý kiến vào một thư trả lời.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →