draw a blank

drɔː ə blæŋk
draw·uh·blangk3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đầu óc trống rỗng, đột nhiên không nhớ ra được gì

Cách dùng · Usage

Nói khi bỗng không nhớ ra dù biết trước đó. Hay dùng trong thi cử, họp hoặc trò chuyện: quên tên người quen, không nhớ số liệu, đứng trước lớp thì đầu óc trống rỗng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

forgetCách nói chung nhất cho việc không nhớ điều gì.
blank outGợi khoảnh khắc đầu óc trống rỗng do căng thẳng hoặc cú sốc.
come up emptyDùng khi tìm kiếm hoặc cố nghĩ nhưng cuối cùng không có kết quả.
draw a blankNhấn vào việc đột nhiên không nghĩ ra gì, cũng dùng cho tìm kiếm không có kết quả.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I drew a blank when someone asked for the exact figure.

Tôi đột nhiên chẳng nhớ ra gì khi có người hỏi con số chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • someone askedsomeone‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

If you draw a blank, ask to check the notes.

Nếu bạn không nhớ ra được, hãy xin phép kiểm tra lại ghi chú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blank askblank‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I drew a blank at first but recovered with an example.

Lúc đầu tôi chẳng nhớ ra gì, nhưng đã lấy lại được bằng một ví dụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blank atblank‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with anwith‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a blank on a name
the search drew a blank
completely draw a blank
draw a blank in an interview
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1