dovetail with
Nghĩa · Meaning
ăn khớp nhịp nhàng với một kế hoạch hoặc nội dung khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu khớp nhau rất tự nhiên: chiến dịch mới hợp chiến lược bán hàng, lịch học khớp giờ làm, thiết kế hợp không gian nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new service idea dovetails with the customer retention plan.”
Ý tưởng dịch vụ mới ăn khớp với kế hoạch giữ chân khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- service idea→service‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dovetails→doveᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- retention→reᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your desk proposal dovetails with our space-saving goal.”
Đề xuất về bàn làm việc của bạn ăn khớp với mục tiêu tiết kiệm không gian của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dovetails→doveᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch schedule dovetailed with the visitors' train times.”
Lịch ăn trưa ăn khớp với giờ tàu của các vị khách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →