divert

daɪˈvɜːrt
deye·VURRT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển hướng người, nguồn lực hoặc sự chú ý sang nơi khác

Cách dùng · Usage

Dùng khi chuyển xe khỏi đường chính, chuyển tiền sang hạng mục gấp, hoặc kéo sự chú ý khỏi chuyện nhạy cảm. Sắc thái khá chủ động, thường do ai đó quyết định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

redirectTrung tính, chỉ việc gửi hướng, yêu cầu hoặc luồng sang đích khác.
rerouteThường dùng cho giao thông, giao hàng hoặc đường mạng bị đổi tuyến.
distractNhấn vào việc làm ai đó mất tập trung khỏi điều đang chú ý.
divertRộng hơn redirect, dùng cho cả nguồn lực, tiền bạc và sự chú ý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The slide explained why funds were diverted to customer support.

Slide giải thích tại sao ngân quỹ được chuyển hướng sang bộ phận hỗ trợ khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainedslide‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We may divert two staff members to the reception desk today.

Hôm nay chúng ta có thể điều hai nhân viên sang quầy lễ tân.

💡 lunch

The manager diverted the lunch queue to a second counter.

Người quản lý chuyển hướng hàng người xếp ăn trưa sang một quầy thứ hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

divert attention from
divert funds to
divert traffic
divert resources
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1