Nghĩa · Meaning
xử lý, vứt bỏ
Cách dùng · Usage
Dispose of dùng khi nói đến xử lý hoặc vứt bỏ thứ không còn cần, nhất là theo cách đúng quy định. Ở công việc, công ty dispose of old laptops; khi học, phòng thí nghiệm dispose of chemicals; đời thường, gia đình dispose of batteries ở điểm thu gom. Đừng nhầm với throw away, thường chỉ là vứt đi đơn giản. Cụm quen thuộc: dispose of waste, safely dispose of.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a plan to dispose of old laptops.”
Chúng ta cần một kế hoạch để thanh lý các máy tính xách tay cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dispose of→dispose‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please dispose of confidential papers securely.”
Hãy tiêu hủy các giấy tờ mật một cách an toàn.
“The policy explains how to dispose of assets.”
Chính sách giải thích cách thanh lý tài sản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dispose of→dispose‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →