disclose

dɪsˈkloʊz
dihs·KLOHZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

công bố hoặc tiết lộ thông tin

Cách dùng · Usage

Disclose dùng khi tiết lộ thông tin vốn không tự nhiên nói ra: lương, mã truy cập, xung đột lợi ích, chi tiết hợp đồng. Từ này trang trọng, hay gặp trong luật và công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

revealRộng, hợp với việc điều bị che giấu lộ ra trong cả tình huống kịch tính hay cá nhân.
discloseMạnh trong bối cảnh pháp lý, tài chính, y tế hoặc nghiên cứu, nơi nghĩa vụ công khai rất quan trọng.
announceNói việc công khai tin tức hay quyết định, không nhất thiết là thông tin từng bị giấu.
divulgeGợi việc tiết lộ bí mật, nên vấn đề được phép hay không thường nghe nhạy cảm hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Sara did not disclose the salary details during lunch.

Sara đã không tiết lộ các chi tiết về lương trong bữa trưa.

💡 email

Do not disclose the access code in a group email.

Đừng tiết lộ mã truy cập trong một email nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • code incode‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group emailgroup‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The candidate knew when to disclose a conflict of interest.

Ứng viên biết khi nào cần tiết lộ một xung đột lợi ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • disclose adisclose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conflict ofconflict‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

disclose information
disclose a conflict of interest
publicly disclose
failure to disclose
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1