discretionary
Nghĩa · Meaning
được quyết định theo phán đoán chứ không theo quy định, tùy ý
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong tài chính, chính sách công ty, hoặc quyền hạn của quản lý. Chỉ khoản chi hay quyết định không bắt buộc, được cân nhắc theo tình huống, như quà khách hàng hay ngân sách sự kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team reviewed discretionary spending before approving the event plan.”
Nhóm đã xem xét khoản chi tiêu tùy ý trước khi duyệt kế hoạch sự kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discretionary→discreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before approving→before‿approvingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lunch with clients falls under discretionary expenses in our policy.”
Bữa trưa với khách hàng thuộc chi phí tùy ý theo chính sách của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- falls under→falls‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discretionary→discreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- expenses in→expenses‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email clarified which purchases were discretionary and which were essential.”
Email đã làm rõ khoản mua nào là tùy ý và khoản nào là thiết yếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discretionary→discreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- were essential→were‿essentialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →